quá khứ của walk

quá khứ của walk

Walk là một động từ thường được sử dụng để chỉ hành động đi bộ, di chuyển bằng chân. Tuy nhiên, ít ai biết rằng từ “walk” còn có một quá khứ đa dạng và phong phú. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quá khứ của walk và những từ liên quan đến nó.
Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng điểm lại những từ vựng cơ bản về walk. Đầu tiên là “walk” có nghĩa là đi bộ, di chuyển bằng chân. Khi biểu thị hành động này đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng từ “walked”. Ví dụ: “I walked to the park yesterday” (Tôi đã đi bộ đến công viên hôm qua).
Tiếp theo, từ “walking” được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra trong hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: “I am walking to the store” (Tôi đang đi bộ đến cửa hàng) hoặc “I will be walking to work tomorrow” (Tôi sẽ đi bộ đến công việc ngày mai).
Ngoài ra, từ “walked” còn có thể được sử dụng trong các trường hợp khác nhau để biểu thị quá khứ của walk. Ví dụ: “I had walked for hours before I found the right path” (Tôi đã đi bộ suốt vài giờ trước khi tìm được con đường đúng).
Ngoài ra, còn có một số từ liên quan đến walk có thể được sử dụng để biểu thị quá khứ. Đó là “stroll”, “hike”, “march”, “saunter” và “trek”. Từ “stroll” có nghĩa là đi dạo, đi dạo chơi. Ví dụ: “We strolled along the beach last weekend” (Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển cuối tuần trước). Từ “hike” có nghĩa là đi bộ đường dài, đi leo núi. Ví dụ: “We hiked to the top of the mountain yesterday” (Chúng tôi đã đi bộ lên đỉnh núi hôm qua).
“Trek” có nghĩa là hành trình đi bộ dài và mệt mỏi. Ví dụ: “We trekked through the jungle for three days” (Chúng tôi đã đi bộ qua rừng trong ba ngày). “March” có nghĩa là diễu hành, đi bộ theo một nhóm. Ví dụ: “The soldiers marched for hours in the hot sun” (Các binh sĩ đã diễu hành trong vài giờ dưới ánh nắng nóng). Cuối cùng, “saunter” có nghĩa là đi bộ nhẹ nhàng, thong thả. Ví dụ: “We sauntered through the park, enjoying the beautiful scenery” (Chúng tôi đã đi bộ nhẹ nhàng qua công viên, thưởng thức phong cảnh đẹp).
Trên đây là một số từ liên quan đến walk và quá khứ của chúng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và biểu thị quá khứ của walk. Hãy luôn luyện tập và sử dụng những từ này để trở thành một người sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn. Chúc bạn thành công!

Scroll to Top